學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藏污納垢
藏污納垢
giản thể:
藏污纳垢
cáng
wū
nà
gòu
[ㄘㄤˊ ㄨ ㄋㄚˋ ㄍㄡˋ]
TÀNG Ô NẠP CẤU
1.
che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái
2.
hỗ trợ và tiếp tay cho hành động độc ác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
污染
wūrǎn
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
藏
cáng
che giấu
隱藏
yǐncáng
che giấu
收藏
shōucáng
sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
採納
cǎinà
chấp nhận
污水
wūshuǐ
nước thải
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
逐字解
Từng chữ trong từ
藏
tàng, tạng
tang — giấu, che giấu
污
ô
bẩn
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
垢
cấu, cáu
bùn, bụi bẩn, vết bẩn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藏污納垢 nghĩa là gì? · Kaori Dict