學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藏獨
藏獨
giản thể:
藏独
Zàng
Dú
[ㄗㄤˋ ㄉㄨˊ]
TẠNG ĐỘC
1.
Phong trào Độc lập Tây Tạng
2.
viết tắt của 西藏獨立運動|西藏独立运动
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獨立
dúlì
độc lập
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
單獨
dāndú
một mình
藏
cáng
che giấu
隱藏
yǐncáng
che giấu
孤獨
gūdú
cô đơn
收藏
shōucáng
sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
逐字解
Từng chữ trong từ
藏
tàng, tạng
tang — giấu, che giấu
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藏独 nghĩa là gì? · Kaori Dict