學華語Kaori Dict

藏經洞

giản thể: 藏经洞

zàngjīngdòng

ㄗㄤˋ ㄐㄧㄥ ㄉㄨㄥˋ

TẠNG KINH ĐỘNG

  1. 1.hang chứa kinh, một phần của quần thể hang Mạc Cao 莫高窟, Đôn Hoàng 敦煌

Cách đọc khác:CángjīngdòngCổ kinh động — Kho tàng thư tịch, một hang động bị đậy kín (Hang động 17) trong các hang động Mộc Cao [Mo4 gao1 ku1], nơi phát hiện ra hàng nghìn bản kinh điển vào năm 1900

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藏经洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict