例句Câu ví dụ
- 1
我喜愛漢藏語言。
wǒ xǐài Hàn Zàngyǔ yán。
Tôi thích các ngôn ngữ Hán-Tạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
我喜愛漢藏語言。
wǒ xǐài Hàn Zàngyǔ yán。
Tôi thích các ngôn ngữ Hán-Tạng