學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藏雪雞
藏雪雞
giản thể:
藏雪鸡
zàng
xuě
jī
[ㄗㄤˋ ㄒㄩㄝˇ ㄐㄧ]
TẠNG TUYẾT KÊ
1.
(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
藏
cáng
che giấu
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
隱藏
yǐncáng
che giấu
收藏
shōucáng
sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
逐字解
Từng chữ trong từ
藏
tàng, tạng
tang — giấu, che giấu
雪
tuyết
tuyết – tuyết
雞
kê
chicken
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藏雪鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict