學華語Kaori Dict

藏龍臥虎

giản thể: 藏龙卧虎

cánglóng

ㄘㄤˊ ㄌㄨㄥˊ ㄨㄛˋ ㄏㄨˇ

TÀNG LONG NGOẠ HỔ

  1. 1.nghĩa đen: rồng ẩn, hổ nằm (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người tài giỏi đang ẩn mình
  3. 3.tài năng bị che giấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藏龙卧虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict