學華語Kaori Dict

藝術品

giản thể: 艺术品

shùpǐn

ㄧˋ ㄕㄨˋ ㄆㄧㄣˇ

NGHỆ THUẬT PHẨM

  1. 1.tác phẩm nghệ thuật
  2. 2.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰買這種藝術品?

    shéi mǎi zhèzhǒng yìshùpǐn?

    Ai mua loại nghệ thuật này?

  • 2

    那幅倫勃朗的畫是件藝術品。

    nà fú lún bó lǎng de huà shì jiàn yìshùpǐn。

    Bức tranh của Rembrandt là một tác phẩm nghệ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藝術品 nghĩa là gì? · Kaori Dict