學華語Kaori Dict

藝術家

giản thể: 艺术家

shùjiā

ㄧˋ ㄕㄨˋ ㄐㄧㄚ

NGHỆ THUẬT GIA

  1. 1.nghệ sĩ
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們都是藝術家。

    tāmen dōu shì yìshùjiā。

    Họ đều là nghệ sĩ

  • 2

    畢加索是個有名的藝術家。

    Bìjiāsuǒ shì gě yǒumíng de yìshùjiā。

    Bíccaco là một nghệ sĩ nổi tiếng

  • 3

    亞妮是一位藝術家。

    Yà nī shì yī wèi yìshùjiā。

    Án Ni là một nghệ sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藝術家 nghĩa là gì? · Kaori Dict