例句Câu ví dụ
- 1
西洋常春藤是攀緣藤本植物。
Xīyáng chángchūnténg shì pānyuán téngběnzhíwù。
Xương thường xuân phương Tây là cây dây leo thân thảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
