學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
虎頭牌
虎頭牌
giản thể:
虎头牌
hǔ
tóu
pái
[ㄏㄨˇ ㄊㄡˊ ㄆㄞˊ]
HỔ ĐẦU BÀI
1.
Hổ đầu bài, vở kịch triều Nguyên của Lý Trực Phu 李直夫[Li3 Zhi2 fu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
點頭
diǎntóu
gật đầu
石頭
shítou
đá
牌子
páizi
biển hiệu
木頭
mùtou
chậm chạp
頭腦
tóunǎo
bộ não
金牌
jīnpái
huy chương vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
虎
hổ
hổ
頭
đầu
đầu
牌
bài
bảng hiệu, biển quảng cáo
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虎头牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict