- 1.trinh nữ; thiếu nữ
- 2.chuyến đầu tiên; đất còn hoang; tác phẩm đầu tay (của tiểu thuyết gia)

例句Câu ví dụ
- 1
你還是處女嗎?
nǐ háishi chǔnǚ ma?
Cậu vẫn còn nguyên vẹn không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.