學華語Kaori Dict

虛榮心

giản thể: 虚荣心

róngxīn

ㄒㄩ ㄖㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ

HƯ VINH TÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    滿足一下長輩的虛榮心有何不可呢?

    mǎnzú yīxià zhǎngbèi de xūróngxīn yǒu hébù kě ne?

    Tại sao không thể thỏa mãn lòng tự phụ của người lớn tuổi chứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚荣心 nghĩa là gì? · Kaori Dict