例句Câu ví dụ
- 1
滿足一下長輩的虛榮心有何不可呢?
mǎnzú yīxià zhǎngbèi de xūróngxīn yǒu hébù kě ne?
Tại sao không thể thỏa mãn lòng tự phụ của người lớn tuổi chứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
