學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蟻穴
蟻穴
giản thể:
蚁穴
yǐ
xué
[ㄧˇ ㄒㄩㄝˊ]
NGHĨ HUYỆT
1.
ổ mối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穴位
xuéwèi
huyệt châm cứu
螞蟻
mǎyǐ
con kiến
洞穴
dòngxué
hang
太陽穴
tàiyángxué
thái dương (hai bên đầu người)
巢穴
cháoxué
hang ổ
穴
xué
hang
蟻
yǐ
kiến
俞穴
shùxué
huyệt châm cứu
逐字解
Từng chữ trong từ
蟻
nghĩ
kiến
穴
huyệt
hang động, ổ thú, lỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
醫學
yīxué
y học
易學
Yìxué
nghiên cứu Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
易學
yìxué
dễ học
義學
yìxué
trường miễn phí (cũ)
一血
yīxuè
(trò chơi) đầu tiên bị giết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蚁穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict