學華語Kaori Dict

蠔油

giản thể: 蚝油

háoyóu

ㄏㄠˊ ㄧㄡˊ

HÀO DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    叫個清蒸鱸魚好呢,還是蚝油牛肉好?

    jiào gě qīngzhēng lúyú hǎo ne, háishi háoyóu niúròu hǎo?

    Nên gọi món cá hồi hấp hay món bò xào tảo?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚝油 nghĩa là gì? · Kaori Dict