好友
hǎoyǒu
[ㄏㄠˇ ㄧㄡˇ]
HẢO HỮU
HSK 4N
- 1.bạn thân
- 2.người bạn
- 3.(trên mạng xã hội) bạn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這對夫妻是我的好友。
zhè duì fū qī shì wǒ de hǎo yǒu
Cặp vợ chồng này là bạn thân của tôi
- 2
我與他是好友。
wǒ yǔ tā shì hǎo yǒu
Tôi và anh ấy là bạn thân
- 3
謝謝你把我加為好友。
xièxie nǐ bǎ wǒ jiā wèi hǎoyǒu。
Cảm ơn anh đã thêm tôi làm bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.