學華語Kaori Dict

蛋炒飯節

giản thể: 蛋炒饭节

Dànchǎofànjié

ㄉㄢˋ ㄔㄠˇ ㄈㄢˋ ㄐㄧㄝˊ

ĐẢN SAO PHẠN TIẾT

  1. 1.Lễ Hội Cơm Chiên Trứng, được tổ chức không chính thức hàng năm vào ngày 25 tháng 11 như là ngày kỷ niệm cái chết năm 1950 của Mao An Anh, con trai Mao Trạch Đông, bởi những người biết ơn vì sự kiểm soát của Mao tại Trung Quốc không kéo dài đến thế hệ thứ hai (Mao con chết trong một cuộc không kích của Mỹ ở Triều Tiên, và theo một câu chuyện phổ biến, cái chết của ông là do nấu cơm chiên trứng, tạo ra khói bị lực lượng Mỹ phát hiện.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛋炒飯節 nghĩa là gì? · Kaori Dict