學華語Kaori Dict

蛋白

dànbái

ㄉㄢˋ ㄅㄞˊ

ĐẢN BẠCH

  1. 1.lòng trắng trứng
  2. 2.chất đạm
  3. 3.albumin

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了增肌,我最近開始吃高蛋白飲食。

    wèile zēng jī, wǒ zuìjìn kāishǐ chī gāo dànbái yǐnshí。

    Để tăng cơ, gần đây tôi bắt đầu ăn chế độ ăn giàu protein.

  • 2

    做蛋糕時,用草雞蛋打出來的蛋白特別蓬鬆。

    zuò dàngāo shí, yòng cǎojī dàn dǎ chūlái de dànbái tèbié péngsōng。

    Khi làm bánh, lòng trắng trứng đánh bằng trứng gà đồng màu đặc biệt xốp

  • 3

    將它們放在烤盤上並且塗抹蛋白。

    jiāng tāmen fàng zài kǎopán shàng bìngqiě túmǒ dànbái。

    Đặt chúng lên khay nướng và bôi lòng trắng trứng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛋白 nghĩa là gì? · Kaori Dict