例句Câu ví dụ
- 1
為了增肌,我最近開始吃高蛋白飲食。
wèile zēng jī, wǒ zuìjìn kāishǐ chī gāo dànbái yǐnshí。
Để tăng cơ, gần đây tôi bắt đầu ăn chế độ ăn giàu protein.
- 2
做蛋糕時,用草雞蛋打出來的蛋白特別蓬鬆。
zuò dàngāo shí, yòng cǎojī dàn dǎ chūlái de dànbái tèbié péngsōng。
Khi làm bánh, lòng trắng trứng đánh bằng trứng gà đồng màu đặc biệt xốp
- 3
將它們放在烤盤上並且塗抹蛋白。
jiāng tāmen fàng zài kǎopán shàng bìngqiě túmǒ dànbái。
Đặt chúng lên khay nướng và bôi lòng trắng trứng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
