學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜂箱
蜂箱
fēng
xiāng
[ㄈㄥ ㄒㄧㄤ]
PHONG RƯƠNG
1.
tổ ong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
箱子
xiāngzi
vali
信箱
xìnxiāng
hộp thư
郵箱
yóuxiāng
hộp thư
箱
xiāng
hộp
蜜蜂
mìfēng
ong mật
蜂蜜
fēngmì
mật ong
後備箱
hòubèixiāng
cốp xe
逐字解
Từng chữ trong từ
蜂
phong, ong
ong, bướm, kiến
箱
rương
hộp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風向
fēngxiàng
hướng gió
風箱
fēngxiāng
ống bễ
鳳翔
Fèngxiáng
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜂箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict