蜂糕
fēnggāo
[ㄈㄥ ㄍㄠ]
PHONG CAO
- 1.bánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.