學華語Kaori Dict

蠅營狗苟

giản thể: 蝇营狗苟

yíngyínggǒugǒu

ㄧㄥˊ ㄧㄥˊ ㄍㄡˇ ㄍㄡˇ

DĂNG DOANH CẨU CẨU

  1. 1.(thực) quanh quẩn như ruồi xung quanh thức ăn thối rữa và sống tầm thường như chó (tục ngữ)/ (ẩn dụ) sống không xứng đáng; dùng mọi thủ đoạn vì lợi ích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝇营狗苟 nghĩa là gì? · Kaori Dict