學華語Kaori Dict

螞蟻上樹

giản thể: 蚂蚁上树

shàngshù

ㄇㄚˇ ㄧˇ ㄕㄤˋ ㄕㄨˋ

MÃ NGHĨ THƯỢNG THỤ

  1. 1."kiến bò lên cây", một món Tứ Xuyên làm từ bún tàu 粉絲|粉丝[fen3 si1] và thịt băm (được gọi như vậy vì các mảnh thịt bám vào sợi bún trông như kiến trên cành cây)
  2. 2.(tư thế quan hệ) nam đứng, nữ bám vào thân trên của nam
  3. 3.(mát xa kích thích) liếm toàn thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螞蟻上樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict