- 1.(thực) quanh quẩn như ruồi xung quanh thức ăn thối rữa và sống tầm thường như chó (tục ngữ)/ (ẩn dụ) sống không xứng đáng; dùng mọi thủ đoạn vì lợi ích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.