學華語Kaori Dict

蠶食鯨吞

giản thể: 蚕食鲸吞

cánshíjīngtūn

[ㄘㄢˊ ㄕˊ ㄐㄧㄥ ㄊㄨㄣ]

TẰM THỰC KÌNH THÔN

  1. 1.nghĩa đen: gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chiếm đoạt (lãnh thổ, v.v.) từng phần hoặc toàn bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠶食鯨吞 nghĩa là gì? · Kaori Dict