學華語Kaori Dict

血債血償

giản thể: 血债血偿

xuèzhàixuècháng

ㄒㄩㄝˋ ㄓㄞˋ ㄒㄩㄝˋ ㄔㄤˊ

HUYẾT TRÁI HUYẾT THƯỜNG

  1. 1.món nợ máu phải trả bằng máu; máu kêu gọi máu
  2. 2.cũng đọc là [xue4 zhai4 xie3 chang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血债血偿 nghĩa là gì? · Kaori Dict