例句Câu ví dụ
- 1
請在雜貨店買一些血橙。
qǐng zài záhuòdiàn mǎi yīxiē xuèchéng。
Hãy mua một ít cam máu tại cửa hàng tạp hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
