血田
xuètián
[ㄒㄩㄝˋ ㄊㄧㄢˊ]
HUYẾT ĐIỀN
- 1.cánh đồng máu
- 2.chiến trường
- 3.nơi đầy hận thù
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Akeldama (cánh đồng được mua bởi Giu-đa Ích-ca-ri-ốt với 30 đồng bạc trong Ma-thi-ơ 27:7)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.