- 1.kế hoạch hành động
- 2.chương trình hành động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 綱CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.