行政拘留
xíngzhèngjūliú
[ㄒㄧㄥˊ ㄓㄥˋ ㄐㄩ ㄌㄧㄡˊ]
HÀNH CHÍNH CÂU LƯU
- 1.giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn
- 2.giam giữ hành chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.