學華語Kaori Dict

行進

giản thể: 行进

xíngjìn

ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧㄣˋ

HÀNH TIẾN

TOCFL 6
  1. 1.tiến lên
  2. 2.chuyển động về phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    箭頭表示行進方向。

    jiàntóu biǎoshì xíngjìn fāngxiàng。

    Đường chỉ dẫn biểu thị hướng đi

  • 2

    一支大軍正浩浩蕩蕩地行進著。

    yī zhī dàjūn zhèng hàohàodàngdàng de xíngjìn zhe。

    Một đội quân lớn đang tiến hành một cách hùng dũng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行进 nghĩa là gì? · Kaori Dict