- 1.tiến lên
- 2.chuyển động về phía trước

例句Câu ví dụ
- 1
箭頭表示行進方向。
jiàntóu biǎoshì xíngjìn fāngxiàng。
Đường chỉ dẫn biểu thị hướng đi
- 2
一支大軍正浩浩蕩蕩地行進著。
yī zhī dàjūn zhèng hàohàodàngdàng de xíngjìn zhe。
Một đội quân lớn đang tiến hành một cách hùng dũng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!