學華語Kaori Dict

衡量

héngliáng

ㄏㄥˊ ㄌㄧㄤˊ

HÀNH LƯỢNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.cân nhắc
  2. 2.khảo sát
  3. 3.xem xét

例句Câu ví dụ

  • 1

    他衡量了好處和壞處。

    tā héng liáng le hǎo chǔ hé huài chu

    Anh ấy đã cân nhắc giữa lợi và hại

  • 2

    她認為幸福與健康才是衡量成功的標準。

    tā rènwéi xìngfú yǔ jiànkāng cái shì héngliáng chénggōng de biāozhǔn。

    Cô ấy cho rằng hạnh phúc và sức khỏe mới là tiêu chuẩn để đo lường thành công

  • 3

    她停頓片刻,呼吸微微急促,彷彿在衡量下一步該怎麼說。

    tā tíngdùn piànkè, hūxī wēiwēi jícù, fǎngfú zài héngliáng xiàyībù gāi zěnme shuō。

    Cô ấy dừng lại một lúc, hơi thở gấp gáp, như đang cân nhắc nên nói gì tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衡量 nghĩa là gì? · Kaori Dict