- 1.cung cấp
- 2.bổ sung
- 3.bổ sung lại

例句Câu ví dụ
- 1
你最近檢查我們的補給了嗎?
nǐ zuìjìn jiǎnchá wǒmen de bǔjǐ le ma?
Anh có kiểm tra lại nguồn cung của chúng tôi gần đây chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.