學華語Kaori Dict

不及

ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ

BẤT CẬP

TOCFL 6
  1. 1.không đạt
  2. 2.kém hơn
  3. 3.quá muộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們來不及回來就開始下雨。

    wǒmen láibují huílai jiù kāishǐ xiàyǔ。

    Chúng tôi chưa kịp trở về thì đã bắt đầu mưa.

  • 2

    我等不及想要和我爸爸去狩獵。

    wǒděng bùjí xiǎngyào hé wǒ bàba qù shòuliè。

    Tôi không thể chờ đợi nữa, muốn cùng ba đi săn

  • 3

    事情多得來不及做。

    shìqing duō délái bùjí zuò。

    Công việc nhiều đến không kịp làm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不及 nghĩa là gì? · Kaori Dict