學華語Kaori Dict

表兄弟

biǎoxiōng

ㄅㄧㄠˇ ㄒㄩㄥ ㄉㄧˋ

BIỂU HUYNH ĐỆ

  1. 1.anh em họ bên dòng nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    保羅是個獨生子,但是有很多表兄弟。

    Bǎoluó shì gě dúshēngzǐ, dànshì yǒu hěn duō biǎoxiōngdì。

    Paul là con trai duy nhất, nhưng có nhiều chú bác

  • 2

    我的表兄弟太過沉浸於學業,以致於他的朋友們喚他作書蟲。

    wǒ de biǎoxiōngdì tàiguò chénjìn yú xuéyè, yǐzhìyú tā de péngyou men huàn tā zuò shūchóng。

    Anh em họ của tôi quá đắm chìm vào học hành đến nỗi bạn bè gọi anh ấy là người mê sách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表兄弟 nghĩa là gì? · Kaori Dict