例句Câu ví dụ
- 1
保羅是個獨生子,但是有很多表兄弟。
Bǎoluó shì gě dúshēngzǐ, dànshì yǒu hěn duō biǎoxiōngdì。
Paul là con trai duy nhất, nhưng có nhiều chú bác
- 2
我的表兄弟太過沉浸於學業,以致於他的朋友們喚他作書蟲。
wǒ de biǎoxiōngdì tàiguò chénjìn yú xuéyè, yǐzhìyú tā de péngyou men huàn tā zuò shūchóng。
Anh em họ của tôi quá đắm chìm vào học hành đến nỗi bạn bè gọi anh ấy là người mê sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
