- 1.khen ngợi
- 2.tuyên dương

例句Câu ví dụ
- 1
老師表揚了我。
lǎo shī biǎo yáng le wǒ
Giáo viên đã khen tôi
- 2
即使在受到表揚的時候,謙虛也是很重要的。
jíshǐ zài shòudào biǎoyáng de shíhou, qiānxū yě shì hěn zhòngyào de。
Ngay cả khi được khen ngợi, sự khiêm tốn vẫn rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.