學華語Kaori Dict

表揚

giản thể: 表扬

biǎoyáng

ㄅㄧㄠˇ ㄧㄤˊ

BIỂU DƯƠNG

HSK 4TOCFL 7V
  1. 1.khen ngợi
  2. 2.tuyên dương

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師表揚了我。

    lǎo shī biǎo yáng le wǒ

    Giáo viên đã khen tôi

  • 2

    即使在受到表揚的時候,謙虛也是很重要的。

    jíshǐ zài shòudào biǎoyáng de shíhou, qiānxū yě shì hěn zhòngyào de。

    Ngay cả khi được khen ngợi, sự khiêm tốn vẫn rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表扬 nghĩa là gì? · Kaori Dict