表白
biǎobái
[ㄅㄧㄠˇ ㄅㄞˊ]
BIỂU BẠCH
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.giãi bày
- 2.bày tỏ
- 3.tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tuyên bố
- 5.thú nhận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.