- 1.bên ngoài và bên trong
- 2.bề ngoài và suy nghĩ bên trong
- 3.ngoại thất và nội thất

例句Câu ví dụ
- 1
我奇怪他們為什麼在表里把我的名字落下了。
wǒ qíguài tāmen wèishénme zài biǎolǐ bǎ wǒ de míngzi luòxià le。
Tôi tò mò không hiểu tại sao họ lại bỏ tên tôi ra khỏi danh sách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.