學華語Kaori Dict

表裡

giản thể: 表里

biǎo

ㄅㄧㄠˇ ㄌㄧˇ

BIỂU LÝ

  1. 1.bên ngoài và bên trong
  2. 2.bề ngoài và suy nghĩ bên trong
  3. 3.ngoại thất và nội thất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我奇怪他們為什麼在表里把我的名字落下了。

    wǒ qíguài tāmen wèishénme zài biǎolǐ bǎ wǒ de míngzi luòxià le。

    Tôi tò mò không hiểu tại sao họ lại bỏ tên tôi ra khỏi danh sách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表里 nghĩa là gì? · Kaori Dict