表面上
biǎomiànshang
[ㄅㄧㄠˇ ㄇㄧㄢˋ ㄕㄤ˙]
BIỂU DIỆN THƯỢNG
HSK 6
- 1.bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt

例句Câu ví dụ
- 1
她的耐心豈止表面上那麼簡單,實際上非常細膩。
tā de nàixīn qǐzhǐ biǎomiànshang nàme jiǎndān, shíjìshàng fēicháng xìnì。
Sự kiên nhẫn của cô ấy không chỉ đơn giản là bề ngoài, mà thực ra rất tinh tế.
- 2
表面上看起來很冷漠的人,不見得沒有熱情的一面。
biǎomiànshang kànqǐlai hěn lěngmò de rén, bùjiànde méiyǒu rèqíng de yīmiàn。
Người trông có vẻ lạnh lùng không có nghĩa là không có mặt tích cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.