學華語Kaori Dict

Yuán

ㄩㄢˊ

VIÊN

  1. 1.họ [Yuan2]

Cách đọc khác:yuánáo dài (cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    袁啟仁從臺左上,手中拿一本書。

    Yuán qǐ rén cóng tái zuǒshàng, shǒu zhōng ná yī běn shū。

    Uyên Khởi Nhân đứng bên trái trên cùng, tay cầm một cuốn sách

  • 2

    袁啟仁立即拿起書打開,取出入黨申請書

    Yuán qǐ rén lìjí náqǐ shū dǎkāi, qǔchū rùdǎng shēnqǐngshū

    Uyển Khởi Nhân lập tức lấy cuốn sách ra mở ra, lấy ra đơn xin入党

  • 3

    袁啟仁點頭,關老師伸手一劃,向袁啟仁指示周圍環境。

    Yuán qǐ rén diǎntóu, guān lǎoshī shēnshǒu yī huà, xiàng Yuán qǐ rén zhǐshì zhōuwéi huánjìng。

    Uyên Khởi Nhân gật đầu, giáo sư Quan đưa tay vẽ một đường, chỉ cho Uyên Khởi Nhân xung quanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袁 nghĩa là gì? · Kaori Dict