學華語Kaori Dict

xiù

ㄒㄧㄡˋ

TỤ

  1. 1.tay áo
  2. 2.giấu vào trong tay áo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們的領袖。

    tā shì wǒmen de lǐngxiù。

    Anh ấy là lãnh tụ của chúng tôi。

  • 2

    他是邪教的領袖。

    tā shì xiéjiào de lǐngxiù。

    Anh ấy là lãnh đạo của một nhóm tà giáo.

  • 3

    這支隊伍急缺真正的領袖,否則永遠只能原地踏步。

    zhè zhīduì wǔ jí quē zhēnzhèng de lǐngxiù, fǒuzé yǒngyuǎn zhǐnéng yuándìtàbù。

    Chiến đội thiếu một lãnh đạo thật sự, nếu không thì mãi chỉ đứng yên tại chỗ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袖 nghĩa là gì? · Kaori Dict