學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
補牙
補牙
giản thể:
补牙
bǔ
yá
[ㄅㄨˇ ㄧㄚˊ]
BỔ NHA
1.
trám răng (sâu)
2.
được trám răng
3.
một miếng trám răng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
補充
bǔchōng
bổ sung
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
補
bǔ
sửa
補償
bǔcháng
bồi thường
牙
yá
răng
刷牙
shuāyá
đánh răng
補習
bǔxí
học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
補貼
bǔtiē
trợ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
補
bổ
sửa chữa, vá, sửa lại, tu bổ
牙
nha
răng, răng hàm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
不亞
bùyà
không kém hơn
不雅
bùyǎ
không duyên dáng
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
補牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict