例句Câu ví dụ
- 1
籃子里裝滿了草莓。
lánzi lǐ zhuāngmǎn le cǎoméi。
Giỏ đựng đầy dâu tây
- 2
他有個裝滿草莓的籃子。
tā yǒu gě zhuāngmǎn cǎoméi de lánzi。
Anh ấy có một rổ đầy dâu tây.
- 3
他用水裝滿了瓶子。
tāyòng shuǐ zhuāngmǎn le píngzi。
Anh ấy đã đổ đầy chai bằng nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
