學華語Kaori Dict

裝滿

giản thể: 装满

zhuāngmǎn

ㄓㄨㄤ ㄇㄢˇ

TRANG MÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    籃子里裝滿了草莓。

    lánzi lǐ zhuāngmǎn le cǎoméi。

    Giỏ đựng đầy dâu tây

  • 2

    他有個裝滿草莓的籃子。

    tā yǒu gě zhuāngmǎn cǎoméi de lánzi。

    Anh ấy có một rổ đầy dâu tây.

  • 3

    他用水裝滿了瓶子。

    tāyòng shuǐ zhuāngmǎn le píngzi。

    Anh ấy đã đổ đầy chai bằng nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裝滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict