裸分
luǒfēn
[ㄌㄨㄛˇ ㄈㄣ]
LOÃ PHÂN
- 1.điểm số gốc (trước khi điều chỉnh như điểm thưởng cho dân tộc thiểu số v.v., đặc biệt là trong kỳ thi đại học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.