學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裸泳
裸泳
luǒ
yǒng
[ㄌㄨㄛˇ ㄩㄥˇ]
LOÃ VỊNH
1.
bơi khỏa thân; tắm tiên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游泳池
yóuyǒngchí
hồ bơi
裸露
luǒlù
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
裸
luǒ
khỏa thân
裸體
luǒtǐ
khỏa thân
赤裸
chìluǒ
trần truồng
泳
yǒng
bơi
臝
luǒ
biến thể của 裸[luo3]
逐字解
Từng chữ trong từ
裸
loã, khoả
trơ trọi, không mặc
泳
vịnh
nhảy xuống nước
記憶技巧
Mẹo nhớ
泳
VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裸泳 nghĩa là gì? · Kaori Dict