學華語Kaori Dict

複合詞

giản thể: 复合词

ㄈㄨˋ ㄏㄜˊ ㄘˊ

PHỤC HỢP TỪ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道什麼是復合詞嗎?

    nǐ zhīdào shénme shì fùhécí ma?

    Anh có biết từ phức là gì không?

  • 2

    一些復合詞看似很難,實際很簡單。

    yīxiē fùhécí kànsì hěn nán, shíjì hěn jiǎndān。

    Một số từ hợp thành có vẻ khó nhưng thực ra rất đơn giản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複合詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict