- 1.lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)
- 2.(trong lớp học) diễn giải những gì đã học

例句Câu ví dụ
- 1
用自己的語言把課文內容復述。
yòng zìjǐ de yǔyán bǎ kèwén nèiróng fùshù。
Dùng ngôn ngữ của mình để kể lại nội dung bài học

用自己的語言把課文內容復述。
yòng zìjǐ de yǔyán bǎ kèwén nèiróng fùshù。
Dùng ngôn ngữ của mình để kể lại nội dung bài học