學華語Kaori Dict

複述

giản thể: 复述

shù

ㄈㄨˋ ㄕㄨˋ

PHỤC THUẬT

  1. 1.lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)
  2. 2.(trong lớp học) diễn giải những gì đã học

例句Câu ví dụ

  • 1

    用自己的語言把課文內容復述。

    yòng zìjǐ de yǔyán bǎ kèwén nèiróng fùshù。

    Dùng ngôn ngữ của mình để kể lại nội dung bài học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複述 nghĩa là gì? · Kaori Dict