褶子了
zhězile
[ㄓㄜˇ ㄗ˙ ㄌㄜ˙]
TRIỆP TỬ LIỄU
- 1.làm hỏng việc
- 2.làm cẩu thả
- 3.quản lý kém

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.