- 1.Báo cáo về các vùng phía tây Đại Đường
- 2.ghi chép du hành của Huyền Trang 玄奘 về hành trình đến Trung Á và Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.