西大
Xīdà
[ㄒㄧ ㄉㄚˋ]
TÂY ĐẠI
- 1.(thông ngôn internet) Hoa Kỳ (so sánh với Trung Quốc 東大|东大[Dong1 da4]) / (thông thường) viết tắt tên một số trường đại học, đặc biệt là 西南大學|西南大学[Xi1 nan2 Da4 xue2] và 西北大學|西北大学[Xi1 bei3 Da4 xue2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.